chất chưởng

adj
  1. Inconsistent in words, erratic, unreliable
    • anh ta chất chưởng lắm
      he is very erratic
    • ăn nói chất chưởng
      to be inconsistent in words

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chất chưởng
Cái bàn này chất chưởng quá, đặt cốc nước lên là nghiêng.